female child

Định nghĩa
  1. Danh từ ghép:
    • Đứa trẻ nữ: "female child" dùng để chỉ một người trẻ tuổi thuộc giới tính nữ, tương đương với từ " gái" trong tiếng Việt. Từ này nhấn mạnh vào độ tuổi (trẻ em) giới tính (nữ), thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, y tế, hoặc pháp .
dụ sử dụng
  • (Đứa bé một đứa trẻ nữ.)
  • (Những đứa trẻ nữ đang tập đi xe ba bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp hoặc y tế: "female child" được dùng để tránh nhầm lẫn về giới tính hoặc để mô tả đối tượng cụ thể.

    • The court granted custody of the female child to her mother. (Tòa án trao quyền nuôi đứa trẻ nữ cho mẹ của .)
  • Trong nghiên cứu hoặc thống : "female child" giúp phân loại dữ liệu theo giới tính độ tuổi.

    • The study focused on the nutritional needs of the female child. (Nghiên cứu tập trung vào nhu cầu dinh dưỡng của đứa trẻ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Girl (danh từ): gái, gái (từ thông dụng hơn, ít trang trọng hơn).
    • The girl is playing in the park. ( đang chơi trong công viên.)
  • Female infant (danh từ ghép): trẻ sơ sinh nữ (chỉ trẻ rất nhỏ).
    • The female infant was born healthy. (Trẻ sơ sinh nữ được sinh ra khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • gái: từ tương đương phổ biến trong tiếng Việt.
  • Đứa trẻ nữ: cách dịch sát nghĩa, thường dùng trong văn viết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "female child". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to raise" (nuôi dưỡng):
    • They raised the female child with great care. (Họ nuôi dưỡng đứa trẻ nữ với sự chăm sóc lớn lao.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "female child". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về trẻ em nói chung:
    • Every child is a blessing: mỗi đứa trẻ một món quà.
    • They believe every female child is a blessing to the family. (Họ tin rằng mỗi đứa trẻ nữ một món quà cho gia đình.)